Bản dịch của từ Seem greater trong tiếng Việt

Seem greater

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seem greater(Phrase)

sˈiːm ɡrˈiːtɐ
ˈsim ˈɡritɝ
01

Trông lớn hơn hoặc quan trọng hơn so với cái gì đó khác

To appear to be larger or more significant than something else

Ví dụ
02

Để gây ấn tượng là quan trọng hoặc quyền lực hơn

To give the impression of being more important or powerful

Ví dụ
03

Có vẻ ngoài vượt trội

To have the outward appearance of superiority

Ví dụ