Bản dịch của từ Seething trong tiếng Việt

Seething

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seething(Adjective)

sˈiɵɪŋ
sˈiɵɪŋ
01

Chứa đầy giận dữ nhưng chưa bộc lộ ra ngoài; tức giận đến mức sôi trong lòng (cảm giác bực tức, uất ức, nóng máu nhưng giữ im lặng).

Filled with unexpressed anger, the state of being livid.

心中怒火未发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(miêu tả trạng thái) đang sôi sục, sôi lên như bọt; mạnh mẽ, dữ dội như đang sôi — thường dùng cả nghĩa đen (nước, chất lỏng sôi) và nghĩa bóng (cảm xúc như tức giận, bực bội đang dâng trào).

Boiling, bubbling.

沸腾的,激动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Seething(Noun)

sˈiɵɪŋ
sˈiɵɪŋ
01

Hành động hoặc trạng thái của động từ “to seethe” — tức là sôi sục, nổi giận hoặc căng thẳng mạnh (có thể là bên trong nhưng chưa bộc lộ ra ngoài).

The action of the verb to seethe.

翻腾,愤怒或紧张的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Seething(Verb)

sˈiɵɪŋ
sˈiɵɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “seethe”, thường dùng để diễn tả trạng thái rất tức giận, sục sôi trong lòng hoặc sôi sùng sục (vật chất). Trong ngữ cảnh phổ biến: “seething” nghĩa là đang rất giận, bực bội, tức tối nhưng không nhất thiết thể hiện ra ngoài.

Present participle and gerund of seethe.

愤怒不已

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ