Bản dịch của từ Seething trong tiếng Việt
Seething

Seething (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seething (Noun)
Seething (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “seethe”, thường dùng để diễn tả trạng thái rất tức giận, sục sôi trong lòng hoặc sôi sùng sục (vật chất). Trong ngữ cảnh phổ biến: “seething” nghĩa là đang rất giận, bực bội, tức tối nhưng không nhất thiết thể hiện ra ngoài.
Present participle and gerund of seethe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seething" là một tính từ mô tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường gắn liền với cảm giác giận dữ hoặc lo lắng mà không thể kiểm soát. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này có thể chỉ trạng thái căng thẳng bên trong trong khi không bộc lộ ra ngoài. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, "seething" thường được sử dụng nhiều trong văn viết.
Họ từ
Từ "seething" là một tính từ mô tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường gắn liền với cảm giác giận dữ hoặc lo lắng mà không thể kiểm soát. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này có thể chỉ trạng thái căng thẳng bên trong trong khi không bộc lộ ra ngoài. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, "seething" thường được sử dụng nhiều trong văn viết.
