Bản dịch của từ Segment data trong tiếng Việt

Segment data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Segment data(Noun)

sˈɛɡmənt dˈɑːtɐ
ˈsɛɡmənt ˈdɑtə
01

Một phần riêng biệt của một cơ sở dữ liệu lớn hơn

A distinct section of a larger database

Ví dụ
02

Một phần dữ liệu hoặc thông tin đã được tách ra khỏi một tập hợp lớn hơn.

A portion of data or information that has been separated from a larger set

Ví dụ
03

Một phần hoặc phân khúc của một tổng thể có thể được xử lý độc lập.

A part or division of a whole that can be treated independently

Ví dụ