Bản dịch của từ Segment data trong tiếng Việt
Segment data
Noun [U/C]

Segment data(Noun)
sˈɛɡmənt dˈɑːtɐ
ˈsɛɡmənt ˈdɑtə
02
Một phần dữ liệu hoặc thông tin đã được tách ra khỏi một tập hợp lớn hơn.
A portion of data or information that has been separated from a larger set
Ví dụ
03
Một phần hoặc phân khúc của một tổng thể có thể được xử lý độc lập.
A part or division of a whole that can be treated independently
Ví dụ
