Bản dịch của từ Selective search trong tiếng Việt

Selective search

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selective search(Phrase)

sɪlˈɛktɪv sˈɜːtʃ
səˈɫɛktɪv ˈsɝtʃ
01

Một loại hình tìm kiếm ưu tiên một số mặt hàng hoặc thể loại hơn những cái khác.

A type of search that prioritizes certain items or categories over others

Ví dụ
02

Một phương pháp tìm kiếm giới hạn phạm vi trong một khu vực hoặc bộ tiêu chí cụ thể.

A method of searching that limits the scope to a specific area or set of criteria

Ví dụ
03

Một kỹ thuật tìm kiếm tập trung vào các thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể.

A search technique that focuses on particular attributes or characteristics

Ví dụ