Bản dịch của từ Self employment trong tiếng Việt
Self employment

Self employment(Noun)
Self employment(Adjective)
Self employment(Noun Countable)
Một công việc do chính mình tạo ra và tự làm chủ, không làm thuê cho công ty hay tổ chức nào (ví dụ: mở cửa hàng riêng, làm nghề tự do, kinh doanh cá nhân).
A job created by oneself in which one is not employed by a company or organization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự làm chủ (self-employment) là hình thức làm việc mà cá nhân hoạt động độc lập, không dựa vào hình thức hợp đồng lao động với một nhà tuyển dụng cụ thể. Người tự làm chủ có trách nhiệm tự chịu rủi ro và quản lý công việc của mình. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương đối đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp hay thuế vụ có thể có những khác biệt nhỏ tùy theo từng quốc gia.
Thuật ngữ "self employment" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh “sui” nghĩa là "bản thân" và “employare” nghĩa là "sử dụng". Xuất hiện vào thế kỷ 15, "self employment" diễn tả tình trạng cá nhân làm việc cho chính mình, thay vì phục vụ cho người khác. Ý nghĩa này được duy trì cho đến ngày nay, thể hiện sự độc lập kinh tế và khả năng tự điều hành trong thị trường lao động.
Thuật ngữ "self employment" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của cụm từ này cao trong ngữ cảnh nói về việc làm tự do, khởi nghiệp và sự độc lập tài chính. Trong các tình huống như thảo luận về lựa chọn nghề nghiệp, kế hoạch tài chính cá nhân và báo cáo thị trường lao động, "self employment" biểu thị rõ ràng sự lựa chọn làm việc độc lập mà không chịu sự quản lý trực tiếp từ doanh nghiệp nào.
Tự làm chủ (self-employment) là hình thức làm việc mà cá nhân hoạt động độc lập, không dựa vào hình thức hợp đồng lao động với một nhà tuyển dụng cụ thể. Người tự làm chủ có trách nhiệm tự chịu rủi ro và quản lý công việc của mình. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương đối đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp hay thuế vụ có thể có những khác biệt nhỏ tùy theo từng quốc gia.
Thuật ngữ "self employment" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh “sui” nghĩa là "bản thân" và “employare” nghĩa là "sử dụng". Xuất hiện vào thế kỷ 15, "self employment" diễn tả tình trạng cá nhân làm việc cho chính mình, thay vì phục vụ cho người khác. Ý nghĩa này được duy trì cho đến ngày nay, thể hiện sự độc lập kinh tế và khả năng tự điều hành trong thị trường lao động.
Thuật ngữ "self employment" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của cụm từ này cao trong ngữ cảnh nói về việc làm tự do, khởi nghiệp và sự độc lập tài chính. Trong các tình huống như thảo luận về lựa chọn nghề nghiệp, kế hoạch tài chính cá nhân và báo cáo thị trường lao động, "self employment" biểu thị rõ ràng sự lựa chọn làm việc độc lập mà không chịu sự quản lý trực tiếp từ doanh nghiệp nào.
