Anh - Việt

Bản dịch của từ Self gratification trong tiếng Việt

self gratification

NounPhrase

self gratification (Noun)

/sˈɛlf ɡɹˌætəfəkˈeɪʃən/
/sˈɛlf ɡɹˌætəfəkˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho bản thân thấy hài lòng, thỏa mãn những ham muốn của chính mình — thường dùng để chỉ sự thỏa mãn cá nhân, bao gồm cả ham muốn tình dục.

the act of pleasing oneself especially the satisfaction of ones own desires or sexual impulses.

Ví dụ
Sự tự thỏa mãn có thể dẫn đến các mối quan hệ không lành mạnh.Self gratification can lead to unhealthy relationships and emotional isolation.
Sự tự thỏa mãn không phải lúc nào cũng đáp ứng nhu cầu cảm xúc sâu sắc.Self gratification does not always fulfill deeper emotional needs in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

self gratification (Phrase)

/sˈɛlf ɡɹˌætəfəkˈeɪʃən/
/sˈɛlf ɡɹˌætəfəkˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động tự mình tìm kiếm hoặc đạt được khoái cảm, thỏa mãn cá nhân mà không cần người khác tham gia hoặc giúp đỡ.

the act of achieving pleasure or satisfaction for oneself without the help or involvement of others.

Ví dụ
Nhiều người tìm thấy sự thỏa mãn bản thân trong sở thích như vẽ hoặc làm vườn.Many people find self gratification in hobbies like painting or gardening.
Sự thỏa mãn bản thân không phải lúc nào cũng dễ dàng cho những người chuyên nghiệp bận rộn như John.Self gratification is not always easy for busy professionals like John.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh