Bản dịch của từ Self love trong tiếng Việt
Self love

Self love (Idiom)
Cảm giác chung là quý mến, tôn trọng và chăm sóc chính bản thân mình; có lòng tự trọng và lòng thương mình (tự thông cảm, không chỉ trích bản thân quá mức).
A general feeling of liking or loving oneself often associated with selfesteem and selfcompassion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự yêu bản thân (self-love) là khái niệm chỉ sự trân trọng và chấp nhận bản thân, bao gồm việc chăm sóc sức khỏe tâm lý và thể chất của mình. Tự yêu bản thân không chỉ là cảm xúc tích cực đối với chính mình, mà còn là hành động duy trì và phát triển bản thân. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong tâm lý học hiện đại, nhưng có thể khác biệt trong cách diễn đạt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh; tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
Tự yêu bản thân (self-love) là khái niệm chỉ sự trân trọng và chấp nhận bản thân, bao gồm việc chăm sóc sức khỏe tâm lý và thể chất của mình. Tự yêu bản thân không chỉ là cảm xúc tích cực đối với chính mình, mà còn là hành động duy trì và phát triển bản thân. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong tâm lý học hiện đại, nhưng có thể khác biệt trong cách diễn đạt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh; tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
