Bản dịch của từ Self-nurturing trong tiếng Việt

Self-nurturing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-nurturing(Adjective)

sˈɛlfnɜːtʃərɪŋ
ˈsɛɫfˈnɝtʃɝɪŋ
01

Mô tả hành động chăm sóc nhu cầu và sức khỏe của bản thân

Describing the act of taking care of ones own needs and wellbeing

Ví dụ
02

Liên quan đến các hoạt động thúc đẩy sự phát triển cá nhân và sức khỏe cảm xúc

Relating to practices that promote personal growth and emotional health

Ví dụ