Bản dịch của từ Self-storage space trong tiếng Việt

Self-storage space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-storage space(Noun)

sˈɛlfstɔːrɪdʒ spˈeɪs
ˈsɛɫfˈstɔrɪdʒ ˈspeɪs
01

Một đơn vị hoặc khu vực nhỏ được cho thuê để lưu trữ đồ đạc cá nhân

A small unit or area rented out for storing personal possessions

Ví dụ
02

Một cơ sở nơi mọi người có thể thuê phòng chứa đồ hoặc tủ đựng đồ để giữ đồ đạc của mình

A facility where individuals can rent storage rooms or lockers to keep their belongings

Ví dụ
03

Một không gian thương mại được thiết kế để người thuê có thể lưu trữ riêng

A commercial space designed for private storage access by the renter

Ví dụ