Bản dịch của từ Sell off trong tiếng Việt
Sell off

Sell off (Verb)
Bán toàn bộ hoặc một phần công ty/tổ chức kinh doanh, thường để thoái vốn, tách khỏi hoạt động hiện tại hoặc để kiếm lợi nhuận.
To sell all or part of a company or business organization especially in order to get rid of it or make a profit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sell off (Phrase)
Bán tháo: bán hết đồ đạc hoặc tài sản, thường là vì cần tiền gấp hoặc để tránh thua lỗ thêm.
To sell all the things that you own especially because you need money quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "sell off" có nghĩa là bán hàng với mục đích thu hồi vốn nhanh chóng, thường là do áp lực tài chính hoặc cần thanh lý hàng tồn kho. Trong tiếng Anh Mỹ, "sell off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ việc bán một lượng lớn tài sản. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể mang nghĩa tương tự nhưng cũng thường liên quan đến các khía cạnh như giảm giá trong các cuộc bán hàng. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "sell off" có nghĩa là bán hàng với mục đích thu hồi vốn nhanh chóng, thường là do áp lực tài chính hoặc cần thanh lý hàng tồn kho. Trong tiếng Anh Mỹ, "sell off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, chỉ việc bán một lượng lớn tài sản. Trong khi đó, ở tiếng Anh Anh, cụm từ này có thể mang nghĩa tương tự nhưng cũng thường liên quan đến các khía cạnh như giảm giá trong các cuộc bán hàng. Cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
