Bản dịch của từ Sell out trong tiếng Việt

Sell out

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sell out(Verb)

sɛl aʊt
sɛl aʊt
01

Phản bội những người ủng hộ, đồng đội hoặc bỏ rơi nguyên tắc để đổi lấy lợi ích cá nhân (tiền bạc, quyền lực, lợi thế…)

To betray one’s supporters or principles for personal gain.

Ví dụ
02

Bán hết tất cả vé, hàng hóa hoặc chỗ còn trống cho một sự kiện hoặc buổi biểu diễn — không còn bán nữa vì đã hết hàng/vé.

To sell all of the available tickets, products, or spaces for an event or performance.

Ví dụ

Sell out(Noun)

sɛl aʊt
sɛl aʊt
01

Một dãy chỗ ngồi hoặc vé đã được bán hết (không còn vé trống).

A series of seats or tickets that have been sold.

Ví dụ

Sell out(Phrase)

sɛl aʊt
sɛl aʊt
01

Bỏ rơi hoặc phản bội nguyên tắc, giá trị cá nhân để đổi lấy lợi ích vật chất, tiền bạc hoặc danh lợi.

Betray one's principles in exchange for financial gain or personal advancement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh