Anh - Việt

Bản dịch của từ Sells trong tiếng Việt

sells

Verb

sells (Verb)

/sˈɛlz/
/ˈsɛɫz/
AI

Nghĩa 01

trình bày hoặc quảng bá điều gì đó là tốt hoặc đáng mong muốn đối với người khác

to present or promote something as good or desirable to others

Ví dụ
Maria giới thiệu hoạt động tình nguyện cộng đồng là một kỹ năng quý giá trong thảo luận nói.Maria sells community volunteering as a valuable skill in IELTS speaking discussions.
Chiến dịch không bao giờ quảng bá sự nổi tiếng trên mạng như cách chữa nỗi cô đơn.The campaign never sells online popularity as a cure for loneliness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

thuyết phục ai đó mua thứ gì đó

to persuade someone to buy something

Ví dụ
Maya thuyết phục mọi người mua bình nước dùng nhiều lần bằng cách nêu lợi ích xã hội.Maya sells reusable bottles by sharing their social benefits.
Daniel không thuyết phục ai mua điện thoại bằng những lời quảng cáo sai lệch trên mạng xã hội.Daniel sells no phones through false social media claims.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

đưa cái gì đó cho ai đó để đổi lấy tiền

to give something to someone in exchange for money

Ví dụ
Maria bán khẩu trang thủ công tại hội chợ cộng đồng để gây quỹ từ thiện.Maria sells handmade masks at her community fair for charity.
Nhà tạm trú không bán quần áo được quyên góp cho các gia đình nghèo.The shelter sells no donated clothes to poor families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh