Bản dịch của từ Semi colon trong tiếng Việt
Semi colon

Semi colon(Verb)
Semi colon(Noun)
Dấu chấm phẩy — ký hiệu chấm và dấu phẩy nằm ngang (;) dùng trong lập trình để phân tách các câu lệnh hoặc biểu thức.
A type of punctuation mark used in coding to separate statements.
分号,编码中用于分隔语句的标点符号。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu chấm phẩy (ký hiệu ;) là một dấu câu dùng để chỉ một ngắt nhỏ hơn dấu chấm nhưng mạnh hơn dấu phẩy, thường đặt giữa hai mệnh đề chính có liên quan hoặc để tách các phần trong danh sách phức tạp.
A punctuation mark (;) indicating a pause, typically between two main clauses.
分号(;),表示较小的停顿,通常用于两个相关的主句之间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dấu chấm phẩy (semi-colon) là một dấu câu được sử dụng để kết nối hai mệnh đề độc lập có mối liên quan chặt chẽ về nội dung, đồng thời cũng có thể được dùng để phân tách các phần của một danh sách khi danh sách đó đã chứa dấu phẩy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng dấu chấm phẩy tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn trong viết hoặc nói. Tuy nhiên, người viết tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng dấu câu này nhiều hơn trong văn phong trang trọng.
Từ "semi-colon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "semi" có nghĩa là nửa và "colon" xuất phát từ từ "colon" (đoạn) trong tiếng Latinh. Ban đầu, dấu chấm phẩy được phát triển như một công cụ ngắt mạch câu để phân định các ý tưởng có liên quan, mạnh mẽ hơn một dấu phẩy nhưng yếu hơn một dấu chấm. Sự kết hợp này phản ánh chức năng của nó trong việc nối liền các câu hoặc mệnh đề, qua đó đạt được sự rõ ràng trong văn bản viết.
Dấu chấm phẩy (semi colon) là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng câu, thường được sử dụng để nối các mệnh đề độc lập có liên quan hoặc để liệt kê các phần phức tạp. Trong bốn thành phần của IELTS, điểm sử dụng của dấu chấm phẩy khá hạn chế, chủ yếu trong phần viết (Writing), nơi nó giúp nâng cao khả năng diễn đạt. Trong các văn cảnh khác, dấu chấm phẩy thường xuất hiện trong văn bản học thuật, các tác phẩm văn chương, và tài liệu chuyên môn, góp phần tạo nên sự rõ ràng và mạch lạc trong việc trình bày ý tưởng.
Dấu chấm phẩy (semi-colon) là một dấu câu được sử dụng để kết nối hai mệnh đề độc lập có mối liên quan chặt chẽ về nội dung, đồng thời cũng có thể được dùng để phân tách các phần của một danh sách khi danh sách đó đã chứa dấu phẩy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng dấu chấm phẩy tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn trong viết hoặc nói. Tuy nhiên, người viết tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng dấu câu này nhiều hơn trong văn phong trang trọng.
Từ "semi-colon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "semi" có nghĩa là nửa và "colon" xuất phát từ từ "colon" (đoạn) trong tiếng Latinh. Ban đầu, dấu chấm phẩy được phát triển như một công cụ ngắt mạch câu để phân định các ý tưởng có liên quan, mạnh mẽ hơn một dấu phẩy nhưng yếu hơn một dấu chấm. Sự kết hợp này phản ánh chức năng của nó trong việc nối liền các câu hoặc mệnh đề, qua đó đạt được sự rõ ràng trong văn bản viết.
Dấu chấm phẩy (semi colon) là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng câu, thường được sử dụng để nối các mệnh đề độc lập có liên quan hoặc để liệt kê các phần phức tạp. Trong bốn thành phần của IELTS, điểm sử dụng của dấu chấm phẩy khá hạn chế, chủ yếu trong phần viết (Writing), nơi nó giúp nâng cao khả năng diễn đạt. Trong các văn cảnh khác, dấu chấm phẩy thường xuất hiện trong văn bản học thuật, các tác phẩm văn chương, và tài liệu chuyên môn, góp phần tạo nên sự rõ ràng và mạch lạc trong việc trình bày ý tưởng.
