Bản dịch của từ Send a letter trong tiếng Việt

Send a letter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send a letter(Phrase)

sˈɛnd ˈɑː lˈɛtɐ
ˈsɛnd ˈɑ ˈɫɛtɝ
01

Gửi một thông điệp bằng văn bản cho ai đó

To dispatch a written communication to someone

Ví dụ
02

Gửi một tài liệu hoặc ghi chú tới người nhận.

To mail a document or note to a recipient

Ví dụ
03

Chuyển tiếp một tin nhắn dưới dạng một bức thư

To forward a message in the form of a letter

Ví dụ