Bản dịch của từ Senior center trong tiếng Việt

Senior center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senior center(Noun)

sˈiːnjɐ sˈɛntɐ
ˈsinjɝ ˈsɛntɝ
01

Một trung tâm cộng đồng cho người cao tuổi cung cấp nhiều hoạt động và dịch vụ khác nhau.

A community center for older adults providing various activities and services

Ví dụ
02

Một cơ sở phục vụ nhu cầu giải trí và xã hội của người cao tuổi

A facility that caters to the recreational and social needs of seniors

Ví dụ
03

Nơi mà người cao tuổi có thể tụ tập để hỗ trợ, trò chuyện và gắn kết với nhau.

A place where seniors can gather for support companionship and engagement

Ví dụ