Bản dịch của từ Senior debt trong tiếng Việt
Senior debt
Noun [U/C]

Senior debt (Noun)
sˈinjɚ dˈɛt
sˈinjɚ dˈɛt
01
Một loại nợ có ưu tiên hơn các khoản nợ khác trong trường hợp thanh lý.
A type of debt that takes priority over other debts in the event of a liquidation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Senior debt
Không có idiom phù hợp