seniority
seniority (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seniority (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seniority | seniorities |
Kết hợp từ của seniority (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
theo thứ tự cấp bậc in order of seniority | Họ đã được sắp xếp theo thứ tự độ tuổi tại sự kiện xã hội. They were seated in order of seniority at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Seniority" là thuật ngữ chỉ vị trí cao hơn hoặc thời gian phục vụ lâu hơn của một cá nhân trong một tổ chức hoặc ngành nghề nào đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh quản lý nhân sự để xác định quyền lợi, thăng tiến và chế độ đãi ngộ. Trong tiếng Anh, "seniority" được viết giống nhau cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh ở các âm tiết khác nhau trong từng phương ngữ.