Anh - Việt

Bản dịch của từ Seniority trong tiếng Việt

seniority

Noun

seniority (Noun)

/sinjˈɔɹɪti/
/sinjˈɑɹɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc quyền lợi do có tuổi tác lớn hơn hoặc có vị trí, chức vụ cao hơn so với người khác (ví dụ: được ưu tiên, có quyền hơn do thâm niên hoặc thứ bậc trong công việc).

The fact or state of being older or higher in rank or status than someone else.

Ví dụ
Thâm niên thường xác định thứ tự thăng chức trong các công ty.Seniority often determines the order of promotions in companies.
Thâm niên của cô trong nhóm đã mang lại cho cô quyền lực ra quyết định.Her seniority in the group gave her decision-making authority.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quyền lợi hoặc vị trí ưu tiên được dành cho người có thâm niên lâu hơn hoặc có chức vụ cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.

A privileged position earned by reason of longer service or higher rank.

Ví dụ
Thâm niên thường quyết định việc thăng chức ở nơi làm việc.Seniority often determines promotions in the workplace.
Thiếu thâm niên có thể làm trở ngại cho cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.Lack of seniority can hinder career advancement opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của seniority (Noun)

SingularPlural

seniority

seniorities

Kết hợp từ của seniority (Noun)

PHRASESPREPOSITIONVERB + seniorityseniority + NOUN
Kết hợp từ của seniority
Collocation
Ví dụ

theo thứ tự cấp bậc

in order of seniority

Họ đã được sắp xếp theo thứ tự độ tuổi tại sự kiện xã hội.

They were seated in order of seniority at the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh