Bản dịch của từ Sensibility check trong tiếng Việt

Sensibility check

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensibility check(Phrase)

sˌɛnsɪbˈɪlɪti tʃˈɛk
ˌsɛnsəˈbɪɫɪti ˈtʃɛk
01

Khả năng nhạy cảm với cảm xúc hoặc các vấn đề tình cảm

The capacity to be sensitive to feelings or emotional issues

Ví dụ
02

Một đánh giá không chính thức để đánh giá tính phù hợp của một đề xuất.

An informal evaluation to gauge the appropriateness of a proposal

Ví dụ
03

Một quy trình đánh giá hoặc xem xét một tình huống để xác định sự nhạy cảm.

A process of evaluating or assessing a situation for sensitivity

Ví dụ