Bản dịch của từ Sensibility check trong tiếng Việt
Sensibility check
Phrase

Sensibility check(Phrase)
sˌɛnsɪbˈɪlɪti tʃˈɛk
ˌsɛnsəˈbɪɫɪti ˈtʃɛk
Ví dụ
02
Một đánh giá không chính thức để đánh giá tính phù hợp của một đề xuất.
An informal evaluation to gauge the appropriateness of a proposal
Ví dụ
03
Một quy trình đánh giá hoặc xem xét một tình huống để xác định sự nhạy cảm.
A process of evaluating or assessing a situation for sensitivity
Ví dụ
