Bản dịch của từ Separation agreement trong tiếng Việt

Separation agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separation agreement (Noun)

sˌɛpɚˈeɪʃən əɡɹˈimənt
sˌɛpɚˈeɪʃən əɡɹˈimənt
01

Một tài liệu pháp lý phác thảo các điều khoản của một cuộc ly thân giữa vợ chồng.

A legal document that outlines the terms of a separation between spouses.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thỏa thuận xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên khi ly thân.

An agreement that specifies the rights and obligations of each party upon separation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một hợp đồng có thể bao gồm các vấn đề như quyền nuôi con, hỗ trợ, và phân chia tài sản.

A contract that can include issues like custody, support, and property division.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Separation agreement cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Separation agreement

Không có idiom phù hợp