Bản dịch của từ Separatism trong tiếng Việt
Separatism

Separatism (Noun)
Chủ trương hoặc hành động tách một nhóm người ra khỏi một tập thể lớn hơn dựa trên sắc tộc, tôn giáo, giới tính hoặc đặc điểm khác; tức là yêu cầu hoặc thực hiện việc ly khai, chia tách cộng đồng khỏi phần còn lại.
The advocacy or practice of separation of a certain group of people from a larger body on the basis of ethnicity, religion, or gender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chủ nghĩa ly khai (separatism) là một khái niệm chính trị thể hiện sự khao khát hoặc hành động của một nhóm dân tộc, văn hóa hoặc địa lý muốn tách ra khỏi một quốc gia, vùng lãnh thổ lớn hơn để hình thành một đơn vị tự trị hoặc độc lập. Thuật ngữ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, mặc dù trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các phong trào chính trị mang tính lịch sử hơn.
Họ từ
Chủ nghĩa ly khai (separatism) là một khái niệm chính trị thể hiện sự khao khát hoặc hành động của một nhóm dân tộc, văn hóa hoặc địa lý muốn tách ra khỏi một quốc gia, vùng lãnh thổ lớn hơn để hình thành một đơn vị tự trị hoặc độc lập. Thuật ngữ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa, mặc dù trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các phong trào chính trị mang tính lịch sử hơn.
