Bản dịch của từ Serial killer trong tiếng Việt

Serial killer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serial killer(Noun)

sˈiərɪəl kˈɪlɐ
ˈsɪriəɫ ˈkɪɫɝ
01

Một người có thói quen hoặc theo một phương pháp nhất định trong việc giết nạn nhân.

A person involved in killing the victim in a particular manner or pattern.

这人采用固定的手法或模式去杀害受害者。

Ví dụ
02

Người tìm kiếm cảm giác khoái lạc hoặc thỏa mãn qua hành động giết chóc, thường liên quan đến các rối loạn tâm thần.

People who seek pleasure or satisfaction from acts of killing often have psychological disorders.

那些从杀戮行为中寻找快乐或满足感的人,往往存在心理障碍。

Ví dụ
03

Một người phạm tội giết người hàng loạt, cố ý gây thương vong cho ít nhất hai nạn nhân trong nhiều vụ khác nhau.

A person commits a series of two or more intentional murders, killing at least two victims in separate incidents.

一个人若连续多次故意杀人,至少在不同事件中造成两名受害者死亡,便构成了此类罪行。

Ví dụ