Bản dịch của từ Serial killer trong tiếng Việt
Serial killer
Noun [U/C]

Serial killer(Noun)
sˈiərɪəl kˈɪlɐ
ˈsɪriəɫ ˈkɪɫɝ
01
Một người có thói quen hoặc theo một phương pháp nhất định trong việc giết nạn nhân.
A person involved in killing the victim in a particular manner or pattern.
这人采用固定的手法或模式去杀害受害者。
Ví dụ
02
Người tìm kiếm cảm giác khoái lạc hoặc thỏa mãn qua hành động giết chóc, thường liên quan đến các rối loạn tâm thần.
People who seek pleasure or satisfaction from acts of killing often have psychological disorders.
那些从杀戮行为中寻找快乐或满足感的人,往往存在心理障碍。
Ví dụ
