Bản dịch của từ Series trong tiếng Việt
Series
Noun [U/C]

Series(Noun)
sˈiərɪz
ˈsɪriz
01
Một chuỗi các chương trình truyền hình hoặc phát thanh liên quan
A series of related TV or radio programs.
一系列相关的电视和广播节目。
Ví dụ
02
Một tập hợp các sự việc hoặc vật liên quan được sắp xếp theo trình tự hợp lý
A collection of related objects or events arranged in a logical order.
一系列有关联的事物或事件,按照正确的顺序排列
Ví dụ
03
Một số sự kiện hoặc vật thể cùng loại xuất hiện liên tiếp nhau theo thứ tự không gian hoặc thời gian.
A series of events or phenomena of the same kind occurring consecutively in space or time.
一系列相似的事物或事件接连发生,无论是在空间上还是时间上都紧密相继。
Ví dụ
