Bản dịch của từ Series trong tiếng Việt

Series

Noun [U/C]

Series (Noun)

sˈiɹiz
sˈɪɹiz
01

(thực vật học) một phân khu của một chi, cấp bậc phân loại thấp hơn cấp bậc của phần (và tiểu mục) nhưng cao hơn cấp độ của loài.

(botany) a subdivision of a genus, a taxonomic rank below that of section (and subsection) but above that of species.

Ví dụ

The rose series at the botanical garden showcases various species.

Dòng hoa hồng tại vườn thực vật trưng bày nhiều loài.

The tulip series in the park consists of different varieties.

Dãy hoa tulip trong công viên bao gồm các loại khác nhau.

02

(thương mại) một gói kim cương thô có chất lượng đủ loại.

(commerce) a parcel of rough diamonds of assorted qualities.

Ví dụ

She bought a series of rough diamonds for her jewelry collection.

Cô ấy đã mua một loạt kim cương thô cho bộ sưu tập trang sức của mình.

The jeweler displayed a series of assorted rough diamonds in the store.

Người làm kim cương đã trưng bày một loạt kim cương thô đa dạng trong cửa hàng.

03

(động vật học) một đơn vị phân loại không được xếp hạng.

(zoology) an unranked taxon.

Ví dụ

The documentary featured a series of animal species.

Bộ phim tài liệu tập trung vào một loạt các loài động vật.

The zoo showcased a series of rare species to visitors.

Sở thú trưng bày một loạt các loài quý hiếm cho du khách.

Kết hợp từ của Series (Noun)

CollocationVí dụ

Hit series

Phim bom tấn

The hit series 'friends' is popular on social media.

Bộ phim ăn khách 'friends' được yêu thích trên mạng xã hội.

Continuous series

Chuỗi liên tục

The social media platform offers a continuous series of updates.

Nền tảng truyền thông xã hội cung cấp một loạt cập nhật liên tục.

Racing series

Giải đua

The formula 1 racing series attracts millions of fans worldwide.

Giải đua xe công thức 1 thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.

Forthcoming series

Dự kiến ra mắt series

The forthcoming series on mental health awareness is crucial.

Các loạt bài sắp tới về nhận thức về sức khỏe tinh thần rất quan trọng.

Drama series

Phim truyền hình tâm lý

The drama series depicted social issues realistically.

Bộ phim truyền hình mô tả các vấn đề xã hội một cách thực tế.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Series

Không có idiom phù hợp