Bản dịch của từ Serpentine front trong tiếng Việt
Serpentine front

Serpentine front (Noun)
The serpentine front of the park attracts many visitors every weekend.
Mặt trước uốn lượn của công viên thu hút nhiều du khách mỗi cuối tuần.
The serpentine front of the building does not look modern at all.
Mặt trước uốn lượn của tòa nhà trông không hiện đại chút nào.
Does the serpentine front of the museum enhance its artistic appeal?
Mặt trước uốn lượn của bảo tàng có tăng cường sức hấp dẫn nghệ thuật không?
Một họa tiết trang trí có hình dáng giống như một con rắn.
A decorative motif that resembles the form of a serpent or snake.
The serpentine front of the building is quite eye-catching and unique.
Mặt trước hình rắn của tòa nhà rất thu hút và độc đáo.
The design does not include a serpentine front, which is disappointing.
Thiết kế không bao gồm mặt trước hình rắn, điều này thật thất vọng.
Is the serpentine front common in modern social buildings like cafes?
Mặt trước hình rắn có phổ biến trong các tòa nhà xã hội hiện đại như quán cà phê không?
Một đặc điểm kiến trúc có các yếu tố uốn lượn trong cấu trúc của nó.
An architectural feature that incorporates serpentine elements in its structure.
The serpentine front of the new library attracts many visitors each week.
Mặt trước hình lượn sóng của thư viện mới thu hút nhiều du khách mỗi tuần.
The school did not build a serpentine front for the new gym.
Trường không xây dựng mặt trước hình lượn sóng cho nhà tập thể dục mới.
Does the community center have a serpentine front design for its entrance?
Trung tâm cộng đồng có thiết kế mặt trước hình lượn sóng cho lối vào không?