Bản dịch của từ Service hours trong tiếng Việt

Service hours

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service hours(Noun)

sˈɜːvɪs hˈaʊəz
ˈsɝvɪs ˈhaʊrz
01

Thời gian cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

The time period during which services are provided to customers or clients

Ví dụ
02

Thời gian được dành riêng cho một loại công việc hoặc chức năng cụ thể.

The hours set aside for a specific type of work or function

Ví dụ
03

Giờ hoạt động của một cơ sở hoặc tổ chức

The operational hours of an establishment or organization

Ví dụ