Bản dịch của từ Serviceable life trong tiếng Việt

Serviceable life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serviceable life(Idiom)

01

Thời gian hữu ích hoặc hiệu quả của một mục.

The duration of usefulness or effectiveness of an item.

使用寿命 - 物件或物品能发挥作用的持续时间

Ví dụ
02

Khung thời gian dự kiến cho hiệu suất của một mục trước khi cần thay thế.

The expected time frame for the performance of an item before it needs replacement.

使用寿命 - 指物品预期能正常使用的时间范围,达到该期限后通常需要更换

Ví dụ
03

Khoảng thời gian mà một đối tượng hoặc hệ thống đang hoạt động và hữu ích.

The period during which an object or system is functioning and useful.

使用寿命 - 指物体或系统能够正常运行和发挥作用的时间段

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh