Bản dịch của từ Set cut trong tiếng Việt

Set cut

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set cut(Phrase)

sˈɛt kˈʌt
ˈsɛt ˈkət
01

Giảm bớt hoặc cắt gọn một thứ nào đó đến kích thước mong muốn.

To reduce or trim something down to a desired size

Ví dụ
02

Để thiết lập một ranh giới rõ ràng hoặc sự phân biệt

To establish a clear point of separation or distinction

Ví dụ
03

Đặt ra một giới hạn hoặc ranh giới

To set a limit or boundary

Ví dụ