Bản dịch của từ Set cut trong tiếng Việt
Set cut
Phrase

Set cut(Phrase)
sˈɛt kˈʌt
ˈsɛt ˈkət
Ví dụ
02
Để thiết lập một ranh giới rõ ràng hoặc sự phân biệt
To establish a clear point of separation or distinction
Ví dụ
Set cut

Để thiết lập một ranh giới rõ ràng hoặc sự phân biệt
To establish a clear point of separation or distinction