Bản dịch của từ Set the wheels in motion trong tiếng Việt

Set the wheels in motion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set the wheels in motion(Phrase)

sˈɛt ðə wˈilz ɨn mˈoʊʃən
sˈɛt ðə wˈilz ɨn mˈoʊʃən
01

Kích hoạt một quá trình hoặc bắt đầu thực hiện một hành động

To initiate a process or to start an action

引发某个过程或启动一项行动

Ví dụ
02

Bắt đầu thực hiện những bước đầu tiên để đạt được điều gì đó

To take the first step toward achieving something

迈出实现某事的第一步

Ví dụ
03

Kích hoạt một kế hoạch hoặc một chuỗi các sự kiện

To activate a plan or a series of events

用來啟動一個計畫或一連串的事件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh