ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Settlement conference
Một cuộc họp giữa các bên đối lập nhằm đàm phán và cố gắng giải quyết tranh chấp pháp lý trước khi đưa ra tòa.
An overriding meeting between the opposing parties to negotiate and try to settle a legal dispute before heading to court.
双方当事人之间的会谈,旨在协商解决法律纠纷,以期在开庭前达成和解。
Một cuộc thảo luận có tổ chức, do một bên thứ ba trung lập điều phối, nhằm giúp các bên tranh chấp đạt được sự đồng thuận.
A structured discussion led by a neutral party to help the disputing sides reach a consensus.
这是由一方中立的方主持的结构化讨论,旨在帮助争议双方达成共识。