Anh - Việt
settles
Verb
settles (Verb)
/sˈɛtəlz/
/ˈsɛtəɫz/
AI
Ví dụ
Sau tham vấn cộng đồng, hội đồng thành phố bố trí các gia đình di cư vào những căn hộ an toàn.The council settles migrant families in safe apartments after public consultation.
Tổ chức từ thiện không bao giờ bố trí người vô gia cư vào những nơi tạm trú không an toàn.The charity never settles homeless people in unsafe temporary shelters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi tốt nghiệp năm 2024, Maya định cư ở Chicago để tham gia một dự án cộng đồng.After graduating in 2024, Maya settles in Chicago to join a community project.
Trong bài luận IELTS, Omar không bao giờ định cư ở những thành phố thiếu hỗ trợ xã hội.For IELTS essays, Omar never settles in cities lacking social support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hội đồng thành phố năm 2024 giải quyết các tranh chấp nhà ở qua những cuộc họp hằng tháng.The 2024 city council settles housing disputes through monthly meetings.
Nhóm cộng đồng của Maya không bao giờ giải quyết tranh chấp mà chưa nghe cả hai bên.Maya's community group never settles disputes without hearing both sides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa