Bản dịch của từ Sever bonds trong tiếng Việt

Sever bonds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sever bonds(Phrase)

sˈɛvɐ bˈɒndz
ˈsɛvɝ ˈbɑndz
01

Kết thúc một mối quan hệ hoặc sự cộng tác

To end a relationship or association

Ví dụ
02

Cắt đứt hoặc chấm dứt mối quan hệ giữa những người hoặc nhóm.

To cut off or break a connection or relationship between people or groups

Ví dụ
03

Tách rời hoặc ngắt kết nối một cái gì đó đã được kết nối trước đó.

To separate or disconnect something that was previously joined

Ví dụ