Bản dịch của từ Severe threat trong tiếng Việt
Severe threat
Noun [U/C]

Severe threat(Noun)
sɪvˈiə θrˈiːt
ˈsɛvɝ ˈθrit
01
Một tình huống đặt ra thách thức hoặc cản trở đáng kể.
A situation that poses a significant challenge or obstacle
Ví dụ
Severe threat

Một tình huống đặt ra thách thức hoặc cản trở đáng kể.
A situation that poses a significant challenge or obstacle