Bản dịch của từ Sewing machine trong tiếng Việt

Sewing machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sewing machine(Noun)

sˈoʊɪŋ məʃˈin
sˈoʊɪŋ məʃˈin
01

Máy dùng để khâu vải và các vật liệu khác lại với nhau bằng chỉ.

A machine used for stitching fabric and other materials together with thread.

这是一台用线将布料和其他材料缝合在一起的缝纫机。

Ví dụ
02

Một thiết bị kết hợp nhiều nhiệm vụ trong việc tạo ra hàng dệt may.

A device that combines multiple tasks in the creation of textiles or garments.

一种集多功能于一身的纺织或服装制造设备。

Ví dụ
03

Một công cụ để làm quần áo, mền và các mặt hàng dệt khác.

A tool for making clothing quilts and other textile items.

一种用来制作衣服、毯子及其他纺织品的工具。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh