Bản dịch của từ Sex indifference trong tiếng Việt
Sex indifference
Noun [U/C]

Sex indifference(Noun)
sˈɛks ɪndˈɪfərəns
ˈsɛks ˌɪnˈdɪfɝəns
Ví dụ
02
Một thái độ hoặc cách tiếp cận không đặt hoạt động tình dục hay bản sắc lên hàng đầu.
An attitude or approach that does not prioritize sexual activities or identities
Ví dụ
03
Một trạng thái hoặc phẩm chất không quan tâm đến tình dục.
A state or quality of being indifferent to sex
Ví dụ
