Bản dịch của từ Sex indifference trong tiếng Việt

Sex indifference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sex indifference(Noun)

sˈɛks ɪndˈɪfərəns
ˈsɛks ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Thiếu sự quan tâm hoặc hứng thú đối với các vấn đề tình dục.

A lack of interest or concern regarding sexual matters

Ví dụ
02

Một thái độ hoặc cách tiếp cận không đặt hoạt động tình dục hay bản sắc lên hàng đầu.

An attitude or approach that does not prioritize sexual activities or identities

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc phẩm chất không quan tâm đến tình dục.

A state or quality of being indifferent to sex

Ví dụ