Bản dịch của từ Sexual identity trong tiếng Việt
Sexual identity

Sexual identity(Noun)
Cảm giác của một người về bản thân họ liên quan đến giới tính, bao gồm cả xu hướng tình dục và sở thích của họ.
A person's sense of their own sexuality, including their sexual orientation and preferences.
Việc phân loại các cá nhân dựa trên xu hướng tình dục và mối quan hệ của họ.
The categorization of individuals based on their sexual orientation and relationships.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Danh tính giới tính (sexual identity) là khái niệm chỉ nhận thức của cá nhân về giới tính của mình, bao gồm cách mà người đó tự nhìn nhận và thể hiện bản thân trong mối quan hệ với giới tính và xu hướng tình dục. Danh tính giới tính có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa, xã hội và cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này, mặc dù trong ngữ cảnh sử dụng, quan điểm và diễn ngữ có thể khác nhau do ảnh hưởng của văn hóa đặc thù.
Danh tính giới tính (sexual identity) là khái niệm chỉ nhận thức của cá nhân về giới tính của mình, bao gồm cách mà người đó tự nhìn nhận và thể hiện bản thân trong mối quan hệ với giới tính và xu hướng tình dục. Danh tính giới tính có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa, xã hội và cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này, mặc dù trong ngữ cảnh sử dụng, quan điểm và diễn ngữ có thể khác nhau do ảnh hưởng của văn hóa đặc thù.
