Bản dịch của từ Sexually immoral trong tiếng Việt

Sexually immoral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexually immoral(Adjective)

sˈɛkʃuːəli ˈɪmərəl
ˈsɛkʃuəɫi ˈɪmɝəɫ
01

Liên quan đến những hành động được coi là vi phạm đạo đức hoặc luân lý trong quan hệ tình dục.

Involving actions that are seen as a violation of sexual morality or ethics

Ví dụ
02

Liên quan đến hành vi trái với các chuẩn mực và tiêu chuẩn tình dục được chấp nhận

Pertaining to behavior that goes against accepted sexual norms and standards

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi các hành vi tình dục được coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc không đứng đắn

Relating to or characterized by sexual activity that is considered to be morally wrong or indecent

Ví dụ