Anh - Việt
shades
Noun
shades (Noun)
/ʃˈeɪdz/
/ʃˈeɪdz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của “shade” — những vùng có bóng, che mát (ví dụ nơi có bóng cây) hoặc các mức độ màu (các sắc thái màu khác nhau).
plural of shade.
Ví dụ
Nhiều ý kiến khác nhau tồn tại trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội hôm nay.Different shades of opinion exist in social media discussions today.
Không có sắc thái nào trong cuộc tranh luận chính trị này.There are no shades of gray in this political debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shades (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shade | shades |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shades" thường được hiểu là các sắc thái hoặc bóng tối của một màu sắc nào đó. Trong tiếng Anh, "shades" có thể chỉ đến các loại kính mát hoặc các phương tiện che chắn ánh sáng. Từ vựng này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, việc sử dụng "shades" để chỉ kính mát phổ biến hơn ở Mỹ.