Anh - Việt

Bản dịch của từ Shades trong tiếng Việt

shades

Noun

shades (Noun)

/ʃˈeɪdz/
/ʃˈeɪdz/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của “shade” — những vùng có bóng, che mát (ví dụ nơi có bóng cây) hoặc các mức độ màu (các sắc thái màu khác nhau).

plural of shade.

Ví dụ
Nhiều ý kiến khác nhau tồn tại trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội hôm nay.Different shades of opinion exist in social media discussions today.
Không có sắc thái nào trong cuộc tranh luận chính trị này.There are no shades of gray in this political debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của shades (Noun)

SingularPlural

shade

shades

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh