ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shaking hands
Hành động nắm tay và chuyển động tay của người khác như một lời chào hoặc thỏa thuận.
The act of grasping and moving another persons hand as a greeting or agreement
Một cử chỉ chào hỏi, chia tay, chúc mừng hoặc thỏa thuận liên quan đến hai người nắm lấy tay nhau.
A gesture of greeting parting congratulations or agreement involving two people grasping each others hands