Bản dịch của từ Shaking hands trong tiếng Việt

Shaking hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaking hands(Phrase)

ʃˈeɪkɪŋ hˈændz
ˈʃeɪkɪŋ ˈhændz
01

Hành động nắm tay và chuyển động tay của người khác như một lời chào hoặc thỏa thuận.

The act of grasping and moving another persons hand as a greeting or agreement

Ví dụ
02

Một cử chỉ chào hỏi, chia tay, chúc mừng hoặc thỏa thuận liên quan đến hai người nắm lấy tay nhau.

A gesture of greeting parting congratulations or agreement involving two people grasping each others hands

Ví dụ