Bản dịch của từ Shallow river trong tiếng Việt

Shallow river

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallow river(Noun)

ʃˈæləʊ rˈaɪvɐ
ˈʃæɫoʊ ˈraɪvɝ
01

Một dòng nước chảy hẹp và nông.

A narrow body of flowing water that is not deep

Ví dụ
02

Một con đường thủy mà có thể thường xuyên được băng qua ở mức nước thấp.

A waterway that may be often crossed at low water levels

Ví dụ
03

Một dòng suối hoặc khe nước có độ sâu vừa phải.

A stream or watercourse with a slight depth

Ví dụ