Bản dịch của từ Shallow sounds trong tiếng Việt
Shallow sounds
Noun [U/C]

Shallow sounds(Noun)
ʃˈæləʊ sˈaʊndz
ˈʃæɫoʊ ˈsaʊndz
Ví dụ
02
Một loại âm thanh đặc trưng thiếu sự cộng hưởng hoặc độ phong phú.
A particular type of sound that lacks resonance or richness
Ví dụ
