Bản dịch của từ Shallow sounds trong tiếng Việt

Shallow sounds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallow sounds(Noun)

ʃˈæləʊ sˈaʊndz
ˈʃæɫoʊ ˈsaʊndz
01

Một âm thanh không sâu, đặc trưng bởi sự thiếu chiều sâu hoặc độ đầy đặn.

A sound that is not deep characterized by a lack of depth or fullness

Ví dụ
02

Một loại âm thanh đặc trưng thiếu sự cộng hưởng hoặc độ phong phú.

A particular type of sound that lacks resonance or richness

Ví dụ
03

Một vùng nông trong một khối nước không đủ sâu cho những chiếc thuyền lớn.

A shallow part of a body of water that is not deep enough for larger boats

Ví dụ