Bản dịch của từ Shantytown trong tiếng Việt
Shantytown

Shantytown (Noun)
Một khu phố hoặc khu dân cư trong thành phố (hoặc thị trấn nhỏ) chủ yếu gồm nhà cửa tạm bợ, xây dựng sơ sài, thường không có giấy tờ hợp pháp và điều kiện sống nghèo nàn; thường gặp ở các nước đang phát triển.
A city district neighborhood or small town with predominantly makeshift and often illegal housing typically seen in developing countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Shantytown là thuật ngữ chỉ những khu vực dân cư nghèo nàn, thường được xây dựng từ nguyên liệu tái chế và thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản. Các khu vực này thường hình thành trong các thành phố lớn, nơi người dân tìm kiếm cơ hội làm việc nhưng không có khả năng chi trả cho nhà ở hợp pháp. Trong tiếng Anh Mỹ, "shantytown" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường được mô tả với các từ đồng nghĩa như "informal settlement".
Shantytown là thuật ngữ chỉ những khu vực dân cư nghèo nàn, thường được xây dựng từ nguyên liệu tái chế và thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản. Các khu vực này thường hình thành trong các thành phố lớn, nơi người dân tìm kiếm cơ hội làm việc nhưng không có khả năng chi trả cho nhà ở hợp pháp. Trong tiếng Anh Mỹ, "shantytown" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường được mô tả với các từ đồng nghĩa như "informal settlement".
