Bản dịch của từ Sharing is caring trong tiếng Việt

Sharing is caring

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharing is caring(Idiom)

ˈʃɛ.rɪŋ.ɪˈskɛ.rɪŋ
ˈʃɛ.rɪŋ.ɪˈskɛ.rɪŋ
01

Một cụm từ dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ hoặc rộng lượng.

A phrase used to emphasize the importance of sharing or generosity.

Ví dụ
02

Dùng để ám chỉ rằng việc quan tâm đến người khác cũng quan trọng không kém việc chia sẻ với họ.

Used to imply that caring for others is equally important as sharing with them.

Ví dụ
03

Thường được trích dẫn như một bài học đạo đức trong giáo dục trẻ em.

Often cited as a moral lesson in childrens education.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh