Anh - Việt

Bản dịch của từ Sharking trong tiếng Việt

sharking

NounVerb

sharking (Noun)

/ʃˈɑɹkɪŋ/
/ʃˈɑɹkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành vi đi tìm và tiếp cận người khác (thường ở nơi công cộng) một cách xông xáo, trực tiếp để đề nghị hoặc môi giới quan hệ tình dục; có sắc thái quấy rối hoặc tấn công tình dục bằng lời nói và hành động.

the act of seeking out and aggressively soliciting people for sexual encounters especially in public places.

Ví dụ
Việc sharking ở nơi công cộng là hành vi bất hợp pháp và không đạo đức.Sharking in public places is illegal and unethical behavior.
Một số cá nhân tham gia vào hành vi sharking mặc dù hậu quả nghiêm trọng.Some individuals engage in sharking despite the serious consequences it carries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sharking (Verb)

/ʃˈɑɹkɪŋ/
/ʃˈɑɹkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động đi tìm và mồi chài người khác để quan hệ tình dục, thường bằng cách tiếp cận, dụ dỗ hoặc mời chào một cách hung hăng/không lịch sự, đặc biệt là ở nơi công cộng.

engage in the practice of seeking out and aggressively soliciting people for sexual encounters especially in public places.

Ví dụ
Anh ấy bị bắt vì đã đánh cá mập trong công viên tối qua.He was arrested for sharking in the park last night.
Việc đánh cá mập ở nơi công cộng không được chấp nhận.It is not acceptable to go sharking in public places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh