sharking
sharking (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi đi tìm và tiếp cận người khác (thường ở nơi công cộng) một cách xông xáo, trực tiếp để đề nghị hoặc môi giới quan hệ tình dục; có sắc thái quấy rối hoặc tấn công tình dục bằng lời nói và hành động.
the act of seeking out and aggressively soliciting people for sexual encounters especially in public places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sharking (Verb)
Nghĩa 01
Hành động đi tìm và mồi chài người khác để quan hệ tình dục, thường bằng cách tiếp cận, dụ dỗ hoặc mời chào một cách hung hăng/không lịch sự, đặc biệt là ở nơi công cộng.
engage in the practice of seeking out and aggressively soliciting people for sexual encounters especially in public places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sharking, trong ngữ cảnh phổ biến, chỉ hành vi săn lùng, tham gia hoặc làm phiền người khác để trục lợi, đặc biệt trong các trò chơi hoặc hoạt động cá cược. Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động xã hội hoặc trò chơi bài, nơi một người chơi có thể cố gắng "lừa" những người chơi khác để đạt được lợi ích cá nhân. Cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, âm "r" có thể được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Anh.