sharpener
sharpener (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo nghĩa bóng: thứ làm cho một cái gì đó trở nên sắc nét hơn, rõ ràng hơn hoặc nhạy bén hơn (ví dụ: ý tưởng, kỹ năng, suy nghĩ).
Theo nghĩa bóng: thứ làm cho một cái gì đó trở nên sắc nét hơn, rõ ràng hơn hoặc nhạy bén hơn (ví dụ: ý tưởng, kỹ năng, suy nghĩ).
figurative That which makes something sharp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sharpener (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sharpener | sharpeners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sharpener" chỉ dụng cụ được sử dụng để làm sắc các vật dụng như bút chì hoặc dao. Trong tiếng Anh, "sharpener" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, âm "a" trong từ có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Mỹ. Mặc dù nghĩa của từ giữ nguyên, nhưng trong một số ngữ cảnh, "sharpener" có thể chỉ những máy chuyên dụng lớn hơn dùng trong máy móc công nghiệp.