Bản dịch của từ Sharpener trong tiếng Việt

Sharpener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharpener(Noun)

ˈʃɑr.pə.nɚ
ˈʃɑr.pə.nɚ
01

Một dụng cụ dùng để làm sắc, mài nhọn các vật có lưỡi hoặc đầu nhọn (ví dụ: bút chì, dao nhỏ).

A device for making things sharp.

磨尖器

Ví dụ
02

Theo nghĩa bóng: thứ làm cho một cái gì đó trở nên sắc nét hơn, rõ ràng hơn hoặc nhạy bén hơn (ví dụ: ý tưởng, kỹ năng, suy nghĩ).

Figurative That which makes something sharp.

使某物更锋利或清晰的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ này chỉ một thức uống có cồn (thường là rượu mạnh hoặc đồ uống pha) uống nhanh để “khởi động” ngày mới hoặc trước bữa ăn — dạng đồ uống khai vị, uống lấy hồn trước khi bắt đầu ăn hoặc làm việc.

Informal An alcoholic drink taken at the start of the day or just before a meal.

早餐酒,开胃酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sharpener (Noun)

SingularPlural

Sharpener

Sharpeners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ