Anh - Việt

Bản dịch của từ Shawm trong tiếng Việt

shawm

Noun

shawm (Noun)

/ʃɑm/
/ʃɑm/
AI

Nghĩa 01

Một nhạc cụ hơi (thổi) phổ biến vào thời Trung cổ và Phục hưng, là tổ tiên của kèn oboe hiện đại; có lưỡi gỗ đôi đặt trong miệng làm âm thanh, với ống thân gỗ và âm thanh mạnh, vang, xuyên thấu.

A medieval and Renaissance wind instrument, forerunner of the oboe, with a double reed enclosed in a wooden mouthpiece, and having a penetrating tone.

Ví dụ
Shawm rất phổ biến trong các buổi tụ họp xã hội thời trung cổ ở châu Âu.The shawm was popular in medieval social gatherings across Europe.
Rất ít người ngày nay chơi shawm tại các sự kiện xã hội.Few people today play the shawm at social events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh