Bản dịch của từ She vanishes trong tiếng Việt

She vanishes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

She vanishes(Verb)

ʃˈɛ vˈænɪʃɪz
ˈʃi ˈvænɪʃɪz
01

Biến mất một cách đột ngột và hoàn toàn

To disappear suddenly and completely

Ví dụ
02

Biến mất khỏi tầm nhìn, rời đi một cách đột ngột.

To vanish from sight to go away abruptly

Ví dụ
03

Ngừng hiện diện để trở nên vô hình

To cease to be visible to become invisible

Ví dụ