Bản dịch của từ Sheer bliss trong tiếng Việt

Sheer bliss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheer bliss(Noun)

ʃˈɪɹ blˈɪs
ʃˈɪɹ blˈɪs
01

Một trạng thái hạnh phúc trọn vẹn hoặc niềm vui sướng tột cùng.

A state of complete happiness or joy.

极度的幸福或喜悦

Ví dụ
02

Mức cực độ của niềm vui hoặc sự hài lòng.

A state of extreme happiness or satisfaction.

极度的愉悦或满足感

Ví dụ
03

Một trạng thái tâm linh của hạnh phúc viên mãn, thường đi kèm với sự yên bình.

A state of perfect happiness often associated with inner peace.

一种完美的幸福心境,通常与安宁息息相关。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh