Bản dịch của từ Shenanigan trong tiếng Việt
Shenanigan

Shenanigan (Noun)
(danh từ) Hành vi lừa lọc, mưu mẹo hoặc trò tinh quái gây khó chịu, phiền lòng hoặc làm người khác bực mình; cũng dùng cho những trò nghịch ngợm, quấy rối mang tính tinh ranh.
Countable A deceitful confidence trick or mischief causing discomfort or annoyance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng cổ hoặc ít gặp của từ 'shenanigans' (nhiều hành động tinh quái, chơi khăm hoặc mánh khóe); mang nghĩa chỉ một hành động tinh quái, trò quậy phá hay mưu mẹo.
Uncountable dated rare singular of shenanigans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shenanigan" thường được định nghĩa là hành động lừa đảo, tinh quái hoặc sự dở khóc dở cười, thường mang tính chất hài hước hoặc tán dương. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những trò nghịch ngợm trẻ con hoặc các hoạt động gây rối. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "shenanigan" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Khác với tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh ưa chuộng các từ khác như "nonsense" để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Họ từ
Từ "shenanigan" thường được định nghĩa là hành động lừa đảo, tinh quái hoặc sự dở khóc dở cười, thường mang tính chất hài hước hoặc tán dương. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những trò nghịch ngợm trẻ con hoặc các hoạt động gây rối. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "shenanigan" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Khác với tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh ưa chuộng các từ khác như "nonsense" để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
