Bản dịch của từ Mischief trong tiếng Việt
Mischief

Mischief (Noun)
Trong ngữ cảnh pháp lý này, “mischief” chỉ một hành vi sai trái, một tổn hại hoặc bất lợi mà một đạo luật (hoặc luật thông thường) nhằm loại bỏ hoặc khắc phục — tức là vấn đề hoặc thiệt hại mà luật muốn sửa chữa bằng cách cho phép biện pháp pháp lý.
A wrong or hardship that a statute is designed to remove or for which the common law affords a remedy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi nghịch ngợm, quậy phá mang tính vui đùa, thường dùng cho trẻ em (không ác ý, chỉ tinh nghịch).
Playful misbehaviour especially on the part of children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mischief là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những hành động có thể gây ra sự rắc rối, thiệt hại hoặc tổn thất, thường với tính chất ngây ngô hoặc vô hại. Từ này thuộc loại từ thông dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Trong văn hóa, mischief thường gắn liền với những hành vi nghịch ngợm của trẻ em. Từ này có thể được sử dụng trong các cụm từ như "mischief maker" để chỉ những người hay gây rắc rối.
Họ từ
Mischief là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những hành động có thể gây ra sự rắc rối, thiệt hại hoặc tổn thất, thường với tính chất ngây ngô hoặc vô hại. Từ này thuộc loại từ thông dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Trong văn hóa, mischief thường gắn liền với những hành vi nghịch ngợm của trẻ em. Từ này có thể được sử dụng trong các cụm từ như "mischief maker" để chỉ những người hay gây rắc rối.
