mischief
mischief (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh pháp lý này, “mischief” chỉ một hành vi sai trái, một tổn hại hoặc bất lợi mà một đạo luật (hoặc luật thông thường) nhằm loại bỏ hoặc khắc phục — tức là vấn đề hoặc thiệt hại mà luật muốn sửa chữa bằng cách cho phép biện pháp pháp lý.
A wrong or hardship that a statute is designed to remove or for which the common law affords a remedy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành vi nghịch ngợm, quậy phá mang tính vui đùa, thường dùng cho trẻ em (không ác ý, chỉ tinh nghịch).
Playful misbehaviour especially on the part of children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mischief (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mischief | mischiefs |
Kết hợp từ của mischief (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tội phạm phá hoại criminal mischief | Thanh niên đã gây rối tại công viên địa phương vào thứ Bảy vừa qua. The youth committed criminal mischief at the local park last Saturday. |
tội phạm (pháp luật) criminal (law mischief | Luật hình sự nhắm vào hành vi nghịch ngợm ở nơi công cộng như công viên. The criminal law targets mischief in public spaces like parks. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mischief là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những hành động có thể gây ra sự rắc rối, thiệt hại hoặc tổn thất, thường với tính chất ngây ngô hoặc vô hại. Từ này thuộc loại từ thông dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Trong văn hóa, mischief thường gắn liền với những hành vi nghịch ngợm của trẻ em. Từ này có thể được sử dụng trong các cụm từ như "mischief maker" để chỉ những người hay gây rắc rối.