Bản dịch của từ Shift towards trong tiếng Việt

Shift towards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shift towards(Phrase)

ʃˈɪft tˈaʊədz
ˈʃɪft ˈtaʊɝdz
01

Thay đổi hướng hoặc vị trí

To change direction or position.

改变方向或位置

Ví dụ
02

Dần dần tiếp nhận một thái độ hoặc cách tiếp cận mới

Gradually adopt a new approach or attitude.

逐步采用新的方法或态度。

Ví dụ
03

Di chuyển hoặc làm cho cái gì đó di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác

To move or make something move from one place to another.

移动或使某物从一个地点转到另一个地点

Ví dụ