ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shift towards
Thay đổi hướng hoặc vị trí
To change the direction or position.
用来改变方向或位置。
Tiếp cận một phương pháp hoặc thái độ mới một cách từ từ và có kế hoạch
It's best to gradually adopt a new approach or attitude.
逐步采取新的方法或态度。
Di chuyển hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó chuyển từ nơi này sang nơi khác
To move or make something move from one place to another.
移动