Bản dịch của từ Shifting standards trong tiếng Việt

Shifting standards

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shifting standards(Phrase)

ʃˈɪftɪŋ stˈændədz
ˈʃɪftɪŋ ˈstændɝdz
01

Khái niệm trong xã hội học và các lĩnh vực liên quan cho thấy rằng các chuẩn mực và giá trị có thể thay đổi theo thời gian.

A concept in sociology and related fields suggests that norms and values can evolve over time.

这是社会学及相关领域中的一个概念,指的是社会规范和价值观可能会随时间演变.

Ví dụ
02

Các tiêu chí hoặc kỳ vọng có thể biến đổi theo thời gian hoặc do hoàn cảnh khác nhau.

Criteria or expectations can change over time or due to different circumstances.

标准或期望可能会随着时间推移或不同环境而发生变化。

Ví dụ
03

Hành động thay đổi các chuẩn mực hoặc quy tắc dựa trên thông tin mới hoặc tình huống mới xảy ra

Adjusting standards or rules based on new information or context.

根据新的信息或情境调整标准或规则

Ví dụ